Ẩn từ
Ẩn nghĩa

Từ vựng Phiên âm   Từ loại   Nghĩa của từ
pasta /ˈpɑːstə/ danh từ (n) mì ống
bread /bred/ danh từ (n) bánh mì
onion /ˈʌnjən/ danh từ (n) củ hành
meat /miːt/ danh từ (n) thịt
cheese /tʃiːz/ danh từ (n) pho mát
Egg /eɡ/ danh từ (n) trứng
melon /ˈmelən/ danh từ (n) quả dưa hấu
cucumber /ˈkjuːkʌmbə(r)/ danh từ (n) quả dưa chuột
cereal /ˈsɪriəl/ danh từ (n) ngũ cốc
lemon /ˈlemən/ danh từ (n) quả chanh
Milk /mɪlk/ danh từ (n) sữa
potato /pəˈteɪtəʊ/ danh từ (n) củ khoai tây
grape /ɡreɪp/ danh từ (n) quả nho
banana /bəˈnænə/ danh từ (n) quả chuối