Ẩn từ
Ẩn nghĩa

Từ vựng Phiên âm     Từ loại Nghĩa của từ
Concert /ˈkɒnsə(ː)t/ Danh từ (n) Buổi hòa nhạc
Drums /drʌmz/ Danh từ (n) Trống
Instrument /ˈɪnstrʊmənt/ Danh từ (n) Dụng cụ
Violin /ˌvaɪəˈlɪn/ Danh từ (n) Đàn vi ô lông
Audience /ˈɔːdjəns/ Danh từ (n) Thính giả
Recorder /rɪˈkɔːdə/ Danh từ (n) Máy ghi âm
Cheer /ʧɪə/ Động từ (v) Cổ vũ
Stage /steɪʤ/ Danh từ (n) Sân khấu
Programme /ˈprəʊgræm/ Danh từ (n) chương trình
Trumpet /ˈtrʌmpɪt/ Danh từ (n) Kèn Trumpet
Cymbals /ˈsɪmbəlz/   Danh từ (n) Cái chập cheng
Sparkle /ˈspɑːkl/   Danh từ (n) Lấp lánh
Tap your feet /tæp/ /jɔː/ /fiːt/ Động từ (v) Chạm chân của bạn
Ground /graʊnd/   Danh từ (n) Đất
Rhythm /ˈrɪðəm/   Danh từ (n) Nhịp
Thunder /ˈθʌndə/   Danh từ (n) Sấm sét
Cheeks /ʧiːks/   Danh từ (n)
Wings /wɪŋz/   Danh từ (n) Cánh
Dinosaur /ˈdaɪnəʊsɔː/   Danh từ (n) Khủng long
Museum /mju(ː)ˈzɪəm/   Danh từ (n) viện bảo tàng
Model /ˈmɒdl/   Động từ (v) Mô hình
Skeleton /ˈskɛlɪtn/   Danh từ (n) Bộ xương
Scary /ˈskeəri/   Tính từ (adj) Đáng sợ
Scream /skriːm/   Động từ (v) Hét lên
Roar /rɔː/   Động từ (v) Kêu la
Alive /əˈlaɪv/   Tính từ (adj) Sống
Dead /dɛd/   Tính từ (adj) Đã chết
Robot /ˈrəʊbɒt/   Danh từ (n) Robot

kkk